Phạm vi đo: 1.50 - 3.95mm
Độ chính xác: 4 μm
Đồng hồ đo: 2109SB-10
Dưỡng kiểm tròn: 9 chiếc
Miếng căn mẫu Thép chuẩn mặt vuông 11mm cấp 2 ISO ( 614621-046 ) Mitutoyo
Mã: 614621-046
Đồng hồ so cơ khí 3052A-19 ( 30mm/0.01mm ) Mitutoyo
Mã: 3052A-19
Miếng căn mẫu Gốm chuẩn chữ nhật 1.33mm cấp 0 ISO ( 613593-021 ) Mitutoyo
Mã: 613593-021
Đầu đo panme cơ khí 0.25in/0.001in Mitutoyo ( 148-232 )
Mã: 148-232
© Copyright 2025 by MEB.JSC. All rights reserved